biểu thuế
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bảng liệt kê có hệ thống các loại thuế, mức thuế hoặc giá cả áp dụng cho một nhóm hàng hoá, dịch vụ cụ thể: "biểu thuế" là một văn bản chính thức quy định chi tiết các mức thuế phải nộp, thường được dùng trong lĩnh vực hải quan và tài chính.
- Tài liệu quy định mức thuế suất: "biểu thuế" cung cấp thông tin về tỷ lệ phần trăm hoặc số tiền thuế cụ thể đánh vào giá trị hàng hoá, thu nhập hoặc dịch vụ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Doanh nghiệp cần tra cứu biểu thuế để tính toán số thuế nhập khẩu phải nộp. (Doanh nghiệp phải xem bảng quy định thuế để xác định số tiền thuế khi nhập hàng.)
- Bộ Tài chính vừa ban hành một biểu thuế mới đối với mặt hàng ô tô. (Cơ quan quản lý tài chính công bố bảng mức thuế mới cho xe hơi.)
- Anh ấy đang nghiên cứu biểu thuế thuế thu nhập cá nhân để kê khai. (Anh ấy đang xem xét bảng quy định về thuế thu nhập để khai báo.)
Các cách sử dụng nâng cao
"biểu thuế xuất nhập khẩu": bảng quy định cụ thể các mức thuế đánh vào hàng hoá khi xuất khẩu hoặc nhập khẩu.
- Việc điều chỉnh biểu thuế xuất nhập khẩu sẽ tác động đến giá cả thị trường. (Sự thay đổi bảng thuế xuất nhập khẩu ảnh hưởng đến giá bán.)
"biểu thuế suất": bảng thể hiện các mức thuế suất (tỷ lệ phần trăm) áp dụng cho từng đối tượng chịu thuế.
- Luật thuế mới có biểu thuế suất luỹ tiến từng phần. (Luật mới quy định bảng tỷ lệ thuế tăng dần theo từng bậc.)
Biến thể và từ gần giống
- Biểu giá (danh từ): bảng quy định giá cả cho hàng hoá, dịch vụ, không phải thuế.
- Bảng thuế (danh từ): cách gọi khác của "biểu thuế", nhấn mạnh vào hình thức trình bày dạng bảng.
- Thuế suất (danh từ): tỷ lệ phần trăm dùng để tính thuế, là một phần thông tin trong biểu thuế.
Từ đồng nghĩa
- Bảng thuế: bảng liệt kê các mức thuế.
- Bảng kê thuế suất: bảng chi tiết các tỷ lệ thuế.
Thành ngữ liên quan
- Áp dụng theo biểu thuế: thực hiện việc tính và nộp thuế dựa trên quy định trong bảng thuế chính thức.
- Mặt hàng này được áp dụng theo biểu thuế ưu đãi. (Mặt hàng này được tính thuế theo mức ưu đãi đã quy định trong bảng.)